CÔNG TY CP Ô TÔ TRƯỜNG HẢI

Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Sản phẩm mới

THACO HC550
THACO HC550 Vui lòng gọi
THACO HC750
THACO HC750 Vui lòng gọi
THACO HD 345
THACO HD 345 Vui lòng gọi
THACO HD270
THACO HD270 Vui lòng gọi
THACO HD370
THACO HD370 Vui lòng gọi
THACO HD65 BEN
THACO HD65 BEN Vui lòng gọi
THACO HYUNDAI COUNTY
THACO HYUNDAI COUNTY Vui lòng gọi
THACO TOWNER 750A
THACO TOWNER 750A 153,000,000 VND
THACO TOWNER 750-TB
THACO TOWNER 750-TB 179,000,000 VND
THACO TOWNER 950
THACO TOWNER 950 193,000,000 VND
THACO UNIVERSE HB120S
THACO UNIVERSE HB120S Vui lòng gọi

Thống kê

Đang online 30
Hôm nay 30
Hôm qua 8
Trong tuần 71
Trong tháng 264
Tổng cộng 9,592

THACO OLLIN 198/250

Mô tả: Thông tin tóm tắt sản phẩm
Xe mới 100%, Thaco lắp ráp CKD Động cơ Diesel YZ4102ZLQ, 4 xi lanh thẳng hàng, Turbo tăng áp, làm mát khí nạp Dung tích xi-lanh 3432 cc Công suất cực đại: 110 PS/2900 vòng/phút Hộp số: 5 số tới 1 số lùi Hệ thống phanh: Khí nén 2 dòng Kích thước.
Giá bán: Vui lòng gọi
Tình trạng: Mới 100%
Xuất xứ: TRƯỜNG HẢI AUTO
Ngày đăng: 15-02-2014

Chi tiết sản phẩm

 Dòng sản phẩm tải trung (từ 1,98T đến 8T), linh kiện đồng bộ, chất lượng ổn định, công năng phù hợp với điều kiện sử dụng tại Việt Nam, giá cạnh tranh.
MÀU SẮC & THÙNG XE

CÁC MÀU XE HIỆN CÓ

 

Alternate Text
  • Chọn màu xe:

  •  
  •  
  •  

CÁC LOẠI THÙNG XE

 

Alternate Text
  • Chọn loại thùng:

  • Alternate Text
  • Alternate Text
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THACO OLLIN198/250


 
STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO OLLIN198

THACO OLLIN250
1 KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể (D x R x C) mm 6080 x 1970 x 2240 (mm)  6080 x 1970 x 2240 (mm) 
Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C) mm 4250 x 1870 x 380 (mm)  4250 x 1870 x 380 (mm) 
Chiều dài cơ sở mm 3360 3360
Vệt bánh xe trước/sau 1530 / 1485 1530 / 1485
Khoảng sáng gầm xe mm 190 190
2 TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)
Trọng lượng bản thân Kg 2980 2980
Tải trọng cho phép Kg 1980 2500
Trọng lượng toàn bộ Kg 5155 5675
Số chỗ ngồi Chỗ 3 3
3 ĐỘNG CƠ (ENGINE)
Kiểu YZ4102ZLQ YZ4102ZLQ
Loại động cơ 4 xilanh, Diesel, 04 kỳ, tăng áp, làm mát bằng nước 4 xilanh, Diesel, 04 kỳ, tăng áp, làm mát bằng nước
Dung tích xi lanh cc 3432 3432
Đường kính x Hành trình piston mm 102 x 105 102 x 105
Công suất cực đại/Tốc độ quay Ps/rpm 81/2900 81/2900
Mô men xoắn cực đại N.m/rpm
310/<=1800 310/<=1800
Dung tích thùng nhiên liệu lít 90 90
4 HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)
Ly hợp Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén
Số tay Cơ khí, số sàn, 5 số tiến,1 số lùi   Cơ khí, số sàn, 5 số tiến,1 số lùi  
Tỷ số truyền hộp số chính ih1=4,766/ih2=2,469/ih3=1,429
/ih4=1,000/ih5=0,728/iR=4,774
ih1=4,766/ih2=2,469/ih3=1,429
/ih4=1,000/ih5=0,728/iR=4,774
Tỷ số truyền cuối 5,375 5,375
5 HỆ THỐNG LÁI (STEERING)
Kiểu hệ thống lái Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực
6 HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)
Hệ thống treo trước "- Phụ thuộc, nhíp lá bán elip đặt dọc. Giảm chấn thuỷ lực" "- Phụ thuộc, nhíp lá bán elip đặt dọc. Giảm chấn thuỷ lực"
sau "- Phụ thuộc, nhíp lá bán elip đặt dọc. Giảm chấn thuỷ lực" "- Phụ thuộc, nhíp lá bán elip đặt dọc. Giảm chấn thuỷ lực"
7 LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)
Hiệu    
Thông số lốp trước/sau 7.00 - 16 7.00 - 16
8 HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)
Hệ thống phanh "- Dẫn động khí nén 2 dòng -Tang trống, dẫn động cơ khí, tác động trực tiếp lên trục thứ cấp của hộp số." "- Dẫn động khí nén 2 dòng -Tang trống, dẫn động cơ khí, tác động trực tiếp lên trục thứ cấp của hộp số."
9 ĐẶT TÍNH
Bán kính vòng quay nhỏ nhất m 7,4 7,4
Khả năng leo dốc % 31,1 31,1
Tốc độ tối đa km/h 100 100
Dung tích thùng nhiên liệu lít 90 90
10 BẢO HÀNH (WARRANTY)