CÔNG TY CP Ô TÔ TRƯỜNG HẢI

Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Sản phẩm mới

THACO HC550
THACO HC550 Vui lòng gọi
THACO HC750
THACO HC750 Vui lòng gọi
THACO HD 345
THACO HD 345 Vui lòng gọi
THACO HD270
THACO HD270 Vui lòng gọi
THACO HD370
THACO HD370 Vui lòng gọi
THACO HD65 BEN
THACO HD65 BEN Vui lòng gọi
THACO HYUNDAI COUNTY
THACO HYUNDAI COUNTY Vui lòng gọi
THACO TOWNER 750A
THACO TOWNER 750A 153,000,000 VND
THACO TOWNER 750-TB
THACO TOWNER 750-TB 179,000,000 VND
THACO TOWNER 950
THACO TOWNER 950 193,000,000 VND
THACO UNIVERSE HB120S
THACO UNIVERSE HB120S Vui lòng gọi

Thống kê

Đang online 28
Hôm nay 30
Hôm qua 41
Trong tuần 90
Trong tháng 239
Tổng cộng 11,431

THACO TOWNER 750A

Mô tả: Thông tin tóm tắt sản phẩm Động cơ DÃ65QA (Công nghệ Suzuki), 4 xy lanh thẳng hàng, phun xăng điện tử, Dung tích xi-lanh 970 cc, Công suất cực đại: 60 pS/5000 vòng/phút, Tải trọng cho phép: 950 kG, Cỡ lốp xe : 5.50-13/Dual 5.50-13. THACO TOWNER "Xe tải nhỏ năng động", dòng sản phẩm.
Giá bán: 153,000,000 VND
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 2 NĂM HOẶC 50.000 km
Xuất xứ: TRƯỜNG HẢI AUTO
Ngày đăng: 10-02-2014

Chi tiết sản phẩm

 

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI THACO TOWNER750A

 
STT THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ
 
THACO TOWNER750A
1 KÍCH THƯỚC - ĐẶC TÍNH (DIMENSION)
Kích thước tổng thể (D x R x C) mm 3540 x 1400 x 1780 (mm)
Kích thước lọt lòng thùng (D x R x C) mm 2220 x 1330 x 300 (mm)
Chiều dài cơ sở mm 2.010
Vệt bánh xe trước/sau 1.210 / 1.205
Khoảng sáng gầm xe mm 165
Bán kính vòng quay nhỏ nhất m 4,7
Khả năng leo dốc % 25,9
Tốc độ tối đa km/h 97,99
Dung tích thùng nhiên liệu lít 36
2 TRỌNG LƯỢNG (WEIGHT)
Trọng lượng bản thân Kg 740
Tải trọng cho phép Kg 750
Trọng lượng toàn bộ Kg 1.620
Số chỗ ngồi Chỗ 2
3 ĐỘNG CƠ (ENGINE)
Kiểu DA465QE
Loại động cơ Xăng- 4 kỳ, 4 xi - lanh thẳng hàng, phun xăng điện tử
Dung tích xi lanh cc 970
Đường kính x Hành trình piston mm 65,5 x 72
Công suất cực đại/Tốc độ quay Ps/rpm 35KW/5000 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại N.m/rpm 72N.m/3000~3500 vòng/phút
Dung tích thùng nhiên liệu lít 36
4 HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG (DRIVE TRAIN)
Ly hợp Đĩa đơn ma sát khô, dẫn động cơ khí
Số tay  
Tỷ số truyền hộp số chính ih1 = 3.505; ih2=2.043; ih3=1.383; ih4=1; ih5=0,806; ihR=3.536
Tỷ số truyền cuối 5.125
5 HỆ THỐNG LÁI (STEERING)
Kiểu hệ thống lái bánh răng, thanh răng
6 HỆ THỐNG TREO (SUSPENSION)
Hệ thống treo trước Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
7 LỐP VÀ MÂM (TIRES AND WHEEL)
Hiệu  
Thông số lốp trước/sau 5.00/ 12
8 HỆ THỐNG PHANH (BRAKE)
Hệ thống phanh Phanh thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không.
Phanh trước: Phanh đĩa
Phanh sau: tang trống
9 TRANG THIẾT BỊ (OPTION)
Hệ thống âm thanh  
Hệ thống điều hòa cabin  
Kính cửa điều chỉnh điện  
Hệ thống khóa cửa trung tâm  
Kiểu ca-bin  
Bộ đồ nghề tiêu chuẩn kèm theo xe  
10 BẢO HÀNH (WARRANTY)
NGOẠI THẤT
ĐỘNG CƠ & KHUNG GẦM
MÀU SẮC & THÙNG XE

CÁC MÀU XE HIỆN CÓ

 

Alternate Text
  • Chọn màu xe:

  •  
  •  
  •  

CÁC LOẠI THÙNG XE

 

Alternate Text
  • Chọn loại thùng:

  • Alternate Text
  • Alternate Text
  • Alternate Text